漢
HanziGuru
.
衙 · yá
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
衙
Share
衙
yá
[ya2]
Thanh 2
Phát âm
surname Ya · office · yamen 衙門|衙门
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…