HanziGuru.衝 · chōng
衝
chōng[chong1]Thanh 1

xung, đâm thẳng, xông vào

EN: thoroughfare · to go straight ahead · to rush

HSK 4Hán Việt: Xung
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · xung, đâm thẳng, xông vào

Hán Việt: Xung
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái (bộ ⻌ hoặc 行) hẹp hơn một chút, phần bên phải (chữ 童) chiếm không gian rộng hơn để tạo sự vững chãi.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 衝 có cấu trúc bên trái là bộ Hành (行), bên phải là chữ Trọng (重); chữ giản thể 冲 được viết gọn lại với bộ Sấm/Xích (⻌) bên trái và chữ Đồng (童) bên phải cho đơn giản, dễ viết hơn.

xung, đâm thẳng, xông vào, xung đột

đường giao thông lớn, ngã tư huyết mạchmùi vị xộc vào mũi (xung tị)
Động từ / Danh từTrung tính đến trang trọng#hành động#chuyển động#xung đột
Ví dụ thực tế
  • 前面 traffic 很堵,车快冲过去了。
    qiánmiàn traffic hěn dǔ, chē kuài chōng guòqù le.
    Phía trước kẹt xe quá, xe sắp lao qua rồi.
  • 我们要勇往直前,不怕冲突。
    wǒmen yào yǒngwǎngzhíqián, bú pà chōngtū.
    Chúng ta phải dũng mãnh tiến thẳng về phía trước, không sợ xung đột.
/[t͡ʂʰung⁵⁵]/Thanh điệu: 55
衝
chōngchong1
++
¯(55)
=chōng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong áp sát ngạc cứng, khi phát âm bung lưỡi và tống mạnh hơi ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung tương tự như âm ngang cao đều, không gãy khúc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1, 2 hoặc 4 khác, thanh 1 (ngang cao 55) giữ nguyên độ cao ngân dài đặc trưng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ zhōng (trung - giữa) nếu không phân biệt độ bật hơi và dấu thanh, hoặc nhầm với chóng/chồng trong tiếng Việt.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay vạch một đường ngang cao ngang tầm mắt, giữ nguyên độ cao ổn định như nốt nhạc trưởng ngân dài.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái (bộ ⻌ hoặc 行) hẹp hơn một chút, phần bên phải (chữ 童) chiếm không gian rộng hơn để tạo sự vững chãi.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 衝 có cấu trúc bên trái là bộ Hành (行), bên phải là chữ Trọng (重); chữ giản thể 冲 được viết gọn lại với bộ Sấm/Xích (⻌) bên trái và chữ Đồng (童) bên phải cho đơn giản, dễ viết hơn.

Bộ thủ 冫 · Bộ băng (nước đá, băng giá (hoặc bộ ⻌ - xước chỉ bước đi))

Biểu ý (形旁): ⻌ (chỉ sự di chuyển, bước đi, lao tới)

Biểu thanh (声旁): 童 (âm gốc: tóng / chōng)

Bắt nguồn từ ý nghĩa một người di chuyển bước đi (bộ xước ⻌) hướng về phía trước với sự trẻ trung, nhiệt huyết như một đứa trẻ (chữ Đồng 童), lao thẳng tới phía trước.

  • ⻌ Chỉ chuyển động, bước đi
  • 童 Cung cấp âm đọc (tóng/chōng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán này kết hợp giữa hình thức di chuyển (bộ xước) và âm đọc biểu thị sự xông xáo, đâm thẳng vào chướng ngại vật.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là đi nhanh, đâm thẳng, xông pha, chữ dần mở rộng sang các nghĩa như xung đột, va chạm, thông thoáng (đường xá giao nhau).

  • Trong lịch sử chiến trận, xung phong (冲锋) là hành động lao thẳng vào đội hình địch.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Xung
Thanh 1 tiếng Trung (chōng) tương ứng với âm ngang, cao và đều, không có dấu thanh trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チュウ (chū) / Âm Kun: つく (tsuku), たがう (tagau)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
충
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có âm đầu ch- khi sang tiếng Việt qua âm Hán Việt thường chuyển thành x- (chōng ➔ xung, chū ➔ trung/xung).
Câu chuyện Ghi nhớ

Cậu bé **đồng** niên (童) đi trên đường với bước chân rộn ràng, bỗng **lao thẳng** (⻌) **xung** phong vào sân bóng đá với tiếng hét vang trời.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
重
chónglặp lại, chồng chất, lớpPhonetic Core (声旁)
董
dǒngsurname Dong; to supervise+ 艹 (cỏ cây)
動
+ 力 (sức lực)
種
+ 禾 (cây lúa non)
Chữ dễ nhầm (形近字)
种(zhǒng)
Chữ 种 có bộ hỏa/lúa bên trái (chủng - loại/giồng), còn chữ 冲 có bộ di chuyển bên trái (xung - lao).
Thử thách phản xạ
我們在路上開車時,千萬不要闖紅燈,否則容易發生[___].
Gợi ý: chōng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 冲 (chōng - xung) và chữ 中 (zhōng - trung), quên mất chữ 冲 có bộ di chuyển và âm bật hơi mạnh.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 冲, bạn đọc như thế nào và mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'xung phong' (chōngfēng) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

衝chōngxung, đâm thẳng, xông vào
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0