HanziGuru.衣 · yī
衣
yī[yi1]Thanh 1

quần áo, y phục

EN: clothes · Kangxi radical 145

HSK 1Hán Việt: Y
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · quần áo, y phục

Hán Việt: Y
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần trên là nét chấm và ngang gập tạo thành cổ áo ôm gọn, phần dưới xòe rộng sang hai bên tạo thế vững chãi, cân đối qua trục dọc.

Quần áo, y phục; đồ mặc trên người để che thân và giữ ấm.

Bộ phận của thực vật (như vỏ bọc, lớp màng mỏng)Bộ thủ trong chữ Hán (bộ Y)
Danh từ / Danh từ chỉ bộ thủTrung tính / Trang trọng (trong từ ghép Hán Việt)Ngữ tố ràng buộc#trang phục#đời sống hàng ngày#bộ thủ
Ví dụ thực tế
  • 穿衣服
    chuān yīfu
    Mặc quần áo
  • 雨衣
    yǔyī
    Áo mưa
/[i⁵⁵]/Thanh điệu: 55
衣
yīyi1
++
¯(55)
=yī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“y”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Y
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi phẳng, đầu lưỡi hạ thấp gần chân răng dưới, vòm miệng mở vừa phải.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: Vần i như trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Phát âm cao và đều bằng phẳng giống như tiếng chuông ngân.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các thanh điệu khác nếu phát âm quá ngắn; cần giữ đều giọng ngang không lên không xuống.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 (thanh ngang cao 55) giống như một nốt nhạc cao giữ thẳng không đổi. Cử chỉ tay vạch một đường thẳng ngang ở tầm cao trước mặt.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên là nét chấm và ngang gập tạo thành cổ áo ôm gọn, phần dưới xòe rộng sang hai bên tạo thế vững chãi, cân đối qua trục dọc.

Bộ thủ 衣 · Bộ Y (Quần áo, y phục)

Biểu ý (形旁): 衣 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến trang phục, vải vóc.)

Chữ tượng hình phác họa hình dáng chiếc áo cổ chéo truyền thống của người Trung Hoa xưa với phần cổ áo chồng lên nhau ở ngực và hai tà áo buông xuống.

  • 亠 Phần nắp/cổ áo phía trên
  • ㇒ Tà áo bên trái
  • ㇏ Tà áo bên phải buông xuống
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 衣 mô phỏng rõ hình một chiếc áo khoác cổ chéo có tay áo và vạt áo giao nhau phía trước, phản ánh trang phục nguyên thủy của con người để chống chọi với thời tiết.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hình ảnh chiếc áo cụ thể ban đầu, nghĩa mở rộng ra thành mọi loại đồ mặc, y phục, vỏ bọc ngoài của các vật thể, và trở thành bộ thủ quan trọng trong chữ Hán.

  • Đây là một trong những chữ tượng hình gốc tạo nên hệ thống chữ Hán cổ nhất.
  • Khi làm bộ thủ ở phía bên trái chữ, nó thường biến thể thành dạng 衤.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Y
Âm Hán Việt là 'Y', tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt (khớp với thanh 1 cao đều của tiếng Trung).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: イ (i) / エ (e) / Âm Kun: ころも (koromo) / Kinu
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
의
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Y' tương ứng trực tiếp với nguyên âm 'y/i' trong tiếng Trung qua quá trình giao lưu từ vựng lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Tưởng tượng chữ 衣 giống như chiếc áo choàng treo trên giá: dấu chấm và nét ngang trên cùng là cái móc áo, phần dưới xòe ra thành hai tà áo bay phấp phới trong gió.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
依
yīphụ thuộc, tuân theo, dựa vào+ 亻 (con người)
哀
āibuồn đau, thương xót+ 口 (cái miệng)
袭
xítập kích, tập tước, kế thừa+ 龙 (con rồng)
裔
yìhậu duệ, dòng dõi, biên ải+ 冏 (bright)
Chữ dễ nhầm (形近字)
夜(yè)
Chữ 夜 có thêm nét phẩy và bộ khác bên dưới (chỉ ban đêm), trong khi 衣 có phần dưới là tà áo xòe.
Thử thách phản xạ
今天天气很冷,我要多穿一件[___]。
Gợi ý: yī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc nét gập và nét phẩy mác ở phần dưới chữ 衣, hoặc nhầm với chữ 依 khi viết từ ghép.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '衣', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'quần áo' (y phục) với 6 nét?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

衣yīquần áo, y phục
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0