漢
HanziGuru
.
衹 · qí
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
衹
Share
衹
qí
[qi2]
Thanh 2
Phát âm
robe of a Buddhist monk or nun
Các cách đọc khác (多音字):
qí
zhǐ
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…