衽
rèn[ren4]Thanh 4
(literary) overlapping part of Chinese gown · lapel · sleeping mat
Các cách đọc khác (多音字):
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
(literary) overlapping part of Chinese gown · lapel · sleeping mat
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…