漢
HanziGuru
.
袂 · mèi
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
袂
Share
袂
mèi
[mei4]
Thanh 4
Phát âm
sleeve of a robe
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…