漢
HanziGuru
.
袼 · gē
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
袼
Share
袼
gē
[ge1]
Thanh 1
Phát âm
gusset · cloth fitting sleeve under armpit
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…