漢
HanziGuru
.
裊 · niǎo
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
裊
Share
裊
niǎo
[niao3]
Thanh 3
Phát âm
delicate · graceful
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
袅
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…