漢
HanziGuru
.
裴 · péi
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
裴
Share
裴
péi
[pei2]
Thanh 2
Phát âm
surname Pei · (of a garment) long and flowing
Các cách đọc khác (多音字):
péi
péi
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…