漢
HanziGuru
.
褚 · zhǔ
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
褚
Share
褚
zhǔ
[zhu3]
Thanh 3
Phát âm
padding (in garment) · to store up · pocket
Các cách đọc khác (多音字):
zhǔ
chǔ
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…