漢
HanziGuru
.
褫 · chǐ
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
褫
Share
褫
chǐ
[chi3]
Thanh 3
Phát âm
to strip · to deprive of · to discharge
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…