漢
HanziGuru
.
襁 · qiǎng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
襁
Share
襁
qiǎng
[qiang3]
Thanh 3
Phát âm
cloth for carrying baby on back
Các cách đọc khác (多音字):
qiǎng
qiǎng
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…