漢
HanziGuru
.
襠 · dāng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
襠
Share
襠
dāng
[dang1]
Thanh 1
Phát âm
crotch · seat of a pair of trousers
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
裆
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…