HanziGuru.角 · jiǎo
角
jiǎo[jiao3]Thanh 3

Góc, sừng, đơn vị tiền tệ (hào/lẻ)

EN: angle · corner · horn

HSK 2Hán Việt: Giác
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Góc, sừng, đơn vị tiền tệ (hào/lẻ)

Hán Việt: Giác
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Đảm bảo cân đối giữa phần mái bên trên và phần chân bên dưới; các nét gập góc phải vuông vức, không quá nhọn.

Góc (không gian hoặc hình học)

Sừng (động vật)Đơn vị tiền tệ bằng 0.1 nhân dân tệ (thường gọi là hào)Góc cạnh, xó xỉnh
Danh từTrung tính#hình học#động vật#tiền tệ#vật lý
Ví dụ thực tế
  • 桌子有一个尖角。
    zhuōzi yǒu yí gè jiān jiǎo.
    Cái bàn có một góc nhọn.
  • 这支笔一块五毛角钱。
    zhè zhī bǐ yí kuài wǔ jiǎo qián.
    Cây bút này giá một đồng rưỡi (mười lăm xu/hào).
/[tɕiäʊ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
角
jiǎojiao3
++
ˇ(214)
=jiǎo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jiao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm răng dưới, đầu lưỡi đẩy sát chân răng cửa dưới khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iêu / -iảo
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iao là sự kết hợp giữa âm đệm i và nguyên âm đôi ao.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng trầm xuống rồi vút lên cao ở cuối.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, âm này sẽ biến điệu thành thanh 2 (35).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với jiào (thanh 4) nếu người bản xứ phát âm nhanh và lướt qua độ trũng của thanh hỏi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống từ từ rồi hất vút lên cao về phía trước, mô phỏng đúng biên độ trũng sâu của thanh 3.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Đảm bảo cân đối giữa phần mái bên trên và phần chân bên dưới; các nét gập góc phải vuông vức, không quá nhọn.

Bộ thủ 角 · Bộ Giác (Sừng)

Chữ Giác là chữ tượng hình gốc, phác họa hình dáng cái sừng thú nhọn hoắt uốn cong vểnh lên trên.

  • 𠂉 Nét phẩy gập trên cùng
  • 用 Phần thân bên dưới gợi hình dáng cấu trúc xương sừng
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 角 được vẽ rõ hình chiếc sừng của trâu hoặc cừu có các đường vân ngang và chóp nhọn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'sừng động vật', mở rộng ra các vật có hình thù nhọn tương tự (góc bàn, góc nhà) và sau đó mượn âm để chỉ đơn vị tiền tệ.

  • Sừng trong văn hóa cổ đại Trung Hoa còn dùng để làm ly uống rượu (cốc sừng) hoặc các nhạc cụ thổi.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Giác
Thanh trắc, tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc trong tiếng Việt khi biến âm tùy từ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カク (kaku) / Âm Kun: tsuno, kado
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
각
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Giác' chuyển thành phụ âm đầu G/K trong tiếng Việt, tương đương với j trong bính âm tiếng Trung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Hình ảnh con trâu rừng có hai chiếc sừng (角) nhọn hoắt đâm thẳng lên trời, tạo thành các góc vuông sắc lẹm.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
确
quèchính xác, kiên cố, thực sự+ 石 (đá sỏi)
斛
húancient measuring vessel; fifty liters+ 斗 (cái đấu đong gạo)
桷
juérafter; malus toringo+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
用(yòng)
Chữ 用 (dụng) thiếu nét phẩy gập và nét sổ nhô lên ở phần đầu so với chữ 角.
Thử thách phản xạ
这张桌子有四个[___]。
Gợi ý: jiǎo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc nét bên trong của chữ 角 với chữ 用 hoặc viết thiếu nét sổ xuyên qua.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 角, đọc chính xác âm đọc, thanh điệu và nêu 3 nghĩa chính.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả 'góc bàn' hoặc 'một hào tiền', ký tự tiếng Trung nào được sử dụng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

角jiǎoGóc, sừng, đơn vị tiền tệ (hào/lẻ)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0