漢
HanziGuru
.
觳 · hú
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
觳
Share
觳
hú
[hu2]
Thanh 2
Phát âm
ancient measuring vessel (same as 斛) · frightened
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…