Quy tắc cân đối nét: Phần trên có nét chấm và các nét ngang nằm gọn gàng, phần miệng (口) ở dưới cần viết cân đối, không quá to.
1. Ý nghĩa
lời nói, sự phát biểu hoặc diễn đạt bằng ngôn ngữ
nói, bàn luậnchữ, câu văn
Danh từ / Động từTrang trọng / Trung lập#ngôn ngữ#giao tiếp#hành động
Ví dụ thực tế
有言在先
yǒu yán zài xiān
nói trước giữ lời, có giao ước từ trước
不言而喻
bù yán ér yù
không cần nói cũng hiểu rõ
2. Phát âm
/[jan³⁵]/Thanh điệu: 35
言
yányan2
|
++
´(35)
=yán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“dán”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: ian phát âm lướt nhẹ i-ên [jɛn]; dán tiếng Việt nguyên âm a mở rộng.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Ngôn
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: âm không phụ âm đầu (bắt đầu bằng bán nguyên âm y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở trạng thái tự nhiên, vòm miệng mở nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an (như vần an trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ tầm trung rồi vuốt dứt khoát lên cao, giống hệt dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác đứng sau, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ thành cao độ tương đương nửa thanh 2 tùy ngữ cảnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm bắt đầu bằng y/i ngắn nếu người học không phân biệt rõ âm đầu mở.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực vuốt chếch lên cao giống như dấu sắc của tiếng Việt, biểu thị cao độ đi lên từ trung bình lên cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên có nét chấm và các nét ngang nằm gọn gàng, phần miệng (口) ở dưới cần viết cân đối, không quá to.
4. Cấu tạo
Bộ thủ言 · Bộ Ngôn (lời nói, ngôn từ)
Biểu ý (形旁):言 (chỉ ý nghĩa liên quan đến lời nói, phát ngôn)
Chữ tượng hình gốc vẽ hình một chiếc miệng đang phát ra hơi thở hoặc lời nói thể hiện qua các nét ngang phía trên.
亠 nắp đậy / miệng trên
口 cái miệng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 言 (yán)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ '言' được vẽ hình cái miệng (口) kết hợp với các nét chỉ âm thanh hoặc hơi thở phát ra từ miệng, biểu thị việc nói năng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hình ảnh phát âm ban đầu, chữ phát triển thành khái niệm trừu tượng chỉ lời nói, ngôn luận và chữ viết.
Là bộ thủ cực kỳ quan trọng (bộ Ngôn - 讠), tạo ra hàng trăm chữ Hán liên quan đến ngôn ngữ, giao tiếp, suy nghĩ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ngôn
Thanh ngang trong tiếng Trung tương ứng với dấu không (hoặc dấu huyền tùy từ Hán Việt), nhưng ở đây 'yán' là thanh 2 (dấu sắc) tương ứng với âm Ngôn sắc điệu tiếng Việt.