漢
HanziGuru
.
訕 · shàn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
訕
Share
訕
shàn
[shan4]
Thanh 4
Phát âm
to mock · to ridicule · to slander
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
讪
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…