HanziGuru.記 · jì
記
jì[ji4]Thanh 4

ghi nhớ, ký hiệu

EN: to record · to note · to memorize

HSK 1Hán Việt: Ký
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ghi nhớ, ký hiệu

Hán Việt: Ký
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Ngôn) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Kỷ) chiếm 2/3 còn lại, các nét phải cân đối, không bị lệch trọng tâm.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 記 và giản thể 记 đều có cấu trúc tương đồng, bộ Ngôn bên trái được viết theo dạng giản thể tiêu chuẩn (讠).

ghi nhớ, ghi lại

dấu hiệu, vết tíchlượng từ cho cú đấm, phát súng
Động từ / Danh từPhổ biến / Trung tính#hoạt động trí óc#thông tin#văn bản
Ví dụ thực tế
  • 请记住这个单词。
    Qǐng jì zhù zhè gè dān cí.
    Xin hãy ghi nhớ từ vựng này.
  • 记者采访了 经理。
    Jì zhě cǎi fǎng le jīng lǐ.
    Phóng viên đã phỏng vấn giám đốc.
/[tɕi˥˩]/Thanh điệu: 51
記
jìji4
++
`(51)
=jì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, mặt lưỡi áp sát vòm miệng trên tạo khe hở hẹp.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh): Bắt đầu ở cao độ 5 và rơi thẳng xuống 1 trong một nhịp ngắn.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao của nó ở phần đầu có thể ngắn hơn một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 3 (jǐ) hoặc phát âm thành âm 'gi' của tiếng Việt mà thiếu đi độ sắc và độ mở của vòm miệng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới, giống như gạch một đường sắc lẹm hoặc đóng dấu.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Ngôn) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Kỷ) chiếm 2/3 còn lại, các nét phải cân đối, không bị lệch trọng tâm.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 記 và giản thể 记 đều có cấu trúc tương đồng, bộ Ngôn bên trái được viết theo dạng giản thể tiêu chuẩn (讠).

Bộ thủ 讠 · Bộ Ngôn (lời nói) (Liên quan đến ngôn ngữ, lời nói, ghi chép)

Biểu ý (形旁): 讠 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến lời nói, thông tin cần lưu giữ)

Biểu thanh (声旁): 己 (âm gốc: jǐ)

Dùng **lời nói** (**讠**) tự nhắc nhở bản thân **chính mình** (**己**) những điều quan trọng để mà **ghi nhớ** (**记**).

  • 讠 Bộ Ngôn (lời nói, chữ nghĩa)
  • 己 Chữ Kỷ (bản thân, tự mình)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Ngôn (chỉ hành động giao tiếp, ghi chép thông tin) và chữ Kỷ (chỉ âm đọc và ngụ ý tự khắc ghi vào bản thân).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là ghi lại lời nói để làm bằng chứng hoặc ghi nhớ, nghĩa đã mở rộng ra thành ký hiệu, trí nhớ, và các danh từ/động từ liên quan đến việc ghi chép.

  • Trong chữ Hán cổ, việc ghi nhớ luôn gắn liền với lời nói được truyền miệng hoặc khắc ghi lại bằng văn bản.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ký
Thanh 4 tiếng Trung (rơi 51) tương đương với âm sắc hoặc âm nặng trong tiếng Việt tùy theo ngữ cảnh từ vựng, nhưng trong Âm Hán Việt 'Ký' mang dấu sắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ / Âm Kun: しる.す
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
기
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm c/ch trong một số từ gốc Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **lời nói** (**讠**) khắc sâu vào **bản thân** (**己**) để không bao giờ quên, đó chính là việc **ghi nhớ** (**记**).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
纪
jìkỷ nguyên, kỷ luậtThêm bộ Mịch (纟) chỉ sợi tơ lịch sử, thời gian dài.
记
jìghi nhớDùng bộ Ngôn (讠) liên quan đến lời nói và trí nhớ.
配
pèiphối hợpDùng bộ Dậu (酉) bên phải.
Chữ dễ nhầm (形近字)
纪(jì)
Chữ 记 dùng bộ Ngôn (讠 - liên quan đến lời nói/ghi chép), chữ 纪 dùng bộ Mịch (纟 - liên quan đến sợi tơ/thời gian).
Thử thách phản xạ
請把老師說的話[___]下來。
Gợi ý: jì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Ngôn (讠) của chữ 记 với bộ Mịch (纟) của chữ 纪.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '记', hãy đọc to âm Pinyin kèm thanh điệu và nêu nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '记' (ghi nhớ) bằng tiếng Trung? Hãy nhớ thành phần cấu tạo.

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

記jìghi nhớ, ký hiệu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0