漢
HanziGuru
.
訚 · yín
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
訚
Share
訚
yín
[yin2]
Thanh 2
Phát âm
surname Yin · respectful · to speak gently
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
誾
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…