HanziGuru.診 · zhěn
診
zhěn[zhen3]Thanh 3

chẩn đoán, khám bệnh

EN: to examine or treat medically

HSK 5Hán Việt: Chẩn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chẩn đoán, khám bệnh

Hán Việt: Chẩn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Ngôn) chiếm khoảng 40% chiều rộng, phần bên phải (chữ Tiện/Chẩn) chiếm 60%. Cần cân đối để hai bên không bị rời rạc.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 診 và giản thể 诊 đều giữ nguyên bộ Ngôn bên trái (biến thể thành 讠) và phần bên phải là chữ 𠂤 hoặc 彦 được đơn giản hóa.

khám bệnh, chẩn đoán y khoa

xem xét tình trạngbắt mạch
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#y tế#sức khỏe#hành động
Ví dụ thực tế
  • 医生正在给他诊断病情。
    Yīshēng zhèngzài gěi tā zhěnduàn bìngqíng.
    Bác sĩ đang chẩn đoán tình trạng bệnh cho anh ấy.
  • outpatient 门诊
    ménzhěn
    phòng khám ngoại trú
/[ʈʂən³⁵]/Thanh điệu: 35
診
zhěnzhen3
++
ˇ(214)
=zhěn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhen
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -en đọc như ân trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 bắt đầu từ giọng trung bình rồi vút cao lên giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 3 khác, thanh 3 chuyển thành thanh 2.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm zhěn với zhēng do không phân biệt được vận mẫu -en và -eng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng lên cao chéo sang phải giống như dấu sắc trong tiếng Việt để biểu thị thanh 2 đi lên.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Ngôn) chiếm khoảng 40% chiều rộng, phần bên phải (chữ Tiện/Chẩn) chiếm 60%. Cần cân đối để hai bên không bị rời rạc.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 診 và giản thể 诊 đều giữ nguyên bộ Ngôn bên trái (biến thể thành 讠) và phần bên phải là chữ 𠂤 hoặc 彦 được đơn giản hóa.

Bộ thủ 讠 · Bộ Ngôn (lời nói) (Liên quan đến ngôn ngữ, lời nói, giao tiếp hoặc hỏi han)

Biểu ý (形旁): 讠 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến việc hỏi bệnh, giao tiếp giữa bác sĩ và bệnh nhân.)

Biểu thanh (声旁): 𠂤 (âm gốc: zhěn / shēn)

Bác sĩ dùng lời nói (讠) để hỏi han, kết hợp với việc kiểm tra (𠂤) để đưa ra kết luận khám bệnh.

  • 讠 Bộ Ngôn - lời nói, hỏi bệnh
  • 𠂤 Thành phần ngữ âm biểu thị âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 診 kết hợp bộ Ngôn (nói, hỏi) với phần âm đọc bên phải để chỉ hành động hỏi han triệu chứng nhằm khám bệnh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là thăm khám, hỏi han bệnh tình, nay mở rộng ra mọi hình thức chẩn đoán khoa học và kỹ thuật.

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, 'tứ chẩn' (vọng, văn, vấn, thiết) là bốn phương pháp khám bệnh cơ bản.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chẩn
Thanh 2 tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong Âm Hán Việt (chẩn).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
진
Quy luật chuyển âm: Âm đầu zh trong tiếng Trung thường tương ứng với âm tr trong tiếng Việt (chẩn).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bác sĩ dùng lời nói (讠) để hỏi han và kiểm tra bệnh nhân thật cẩn thận nhằm chẩn đoán đúng bệnh.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
㐱
Phonetic Core (声旁)
诊
zhěnchẩn đoán, khám bệnh+ 讠 (lời nói)
趁
chènnhân lúc, tranh thủ+ 走 (chạy)
殄
tiǎnto exterminate+ 歹 (chết chóc)
Chữ dễ nhầm (形近字)
疹(zhěn)
Chữ 诊 dùng bộ Ngôn (nói năng, chẩn đoán), còn chữ 疹 dùng bộ Nạch (bệnh tật, phát ban).
Thử thách phản xạ
醫生正在給病人做[___]。
Gợi ý: zhěn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 诊 (chẩn đoán) và chữ 疹 (phát ban) do có chung phần âm đọc.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '诊', bạn đọc như thế nào và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'chẩn đoán' bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

診zhěnchẩn đoán, khám bệnh
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0