HanziGuru.詠 · yǒng
詠
yǒng[yong3]Thanh 3

ngâm thơ, ca vịnh

EN: to sing

HSK 7Hán Việt: Vịnh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ngâm thơ, ca vịnh

Hán Việt: Vịnh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Khẩu 口) nhỏ gọn nằm ở nửa trên, phần bên phải (chữ Vĩnh 永) chiếm không gian rộng hơn và kéo dài nét mác xuống dưới bên phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 詠 được giản thể hóa thành 咏, giữ nguyên cấu trúc bộ Khẩu bên trái và chữ Vĩnh bên phải nhưng tinh chỉnh một số nét cho gọn gàng.

ngâm thơ, cất tiếng ca ngợi

sáng tác thơ caphát âm kéo dài
Động từTrang trọng#văn học#âm nhạc#hành động
Ví dụ thực tế
  • 吟咏
    yínyǒng
    ngâm vịnh thơ ca
  • 歌咏
    gēyǒng
    ca tụng, ca ngợi
/[jɔŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
詠
yǒngyong3
++
ˇ(214)
=yǒng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đệm i/y bán nguyên âm
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở trạng thái tự nhiên, vòm miệng mở vừa phải để phát âm nguyên tố i chuyển sang ong
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): giọng đi xuống trầm rồi vòng lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ yǒng cheng thành yóng cheng).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (yòng) nếu đọc quá nhanh không kịp uốn giọng xuống rồi lên ở cuối từ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng ngón tay vẽ hình chữ V hoặc dấu hỏi trong không khí: đưa tay xuống từ cao xuống thấp rồi vút mạnh lên cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Khẩu 口) nhỏ gọn nằm ở nửa trên, phần bên phải (chữ Vĩnh 永) chiếm không gian rộng hơn và kéo dài nét mác xuống dưới bên phải.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 詠 được giản thể hóa thành 咏, giữ nguyên cấu trúc bộ Khẩu bên trái và chữ Vĩnh bên phải nhưng tinh chỉnh một số nét cho gọn gàng.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (chỉ hành động phát ra âm thanh, mở miệng ca hát hoặc ngâm thơ)

Biểu thanh (声旁): 永 (âm gốc: yǒng)

Dùng miệng (口) để phát ra âm thanh kéo dài, ca ngợi mãi mãi như sự vĩnh cửu (永).

  • 口 miệng, liên quan đến tiếng nói và ca hát
  • 永 vĩnh cửu, cung cấp âm đọc yǒng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được ghép lại từ bộ Khẩu (chỉ miệng phát âm) và chữ Vĩnh (永 - dòng nước chảy vĩnh viễn), diễn tả tiếng ngâm thơ ngân nga vang dội kéo dài không dứt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là tiếng hát hoặc tiếng ngâm kéo dài, chữ mở rộng thành hành động sáng tác và ngâm vịnh thơ văn trong văn hóa sĩ phu phong kiến.

  • Trong thơ ca cổ điển Trung Hoa, việc 'ngâm vịnh' là kỹ thuật đọc thơ có giai điệu chứ không phải đọc bình thường.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Vịnh
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương đương với sự kết hợp giữa dấu nặng và dấu hỏi, trong khi âm Hán Việt 'Vịnh' mang dấu nặng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: エイ / Âm Kun: なが.める
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
영
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu y- trong tiếng Trung tương ứng với âm v-/gi- trong tiếng Việt qua các từ Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Há MIỆNG (口) ra để NGÂM VỊNH những vần thơ vang vọng VĨNH CỬU (永) suốt ngàn đời.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
永
yǒngmãi mãi, vĩnh viễnPhonetic Core (声旁)
泳
yǒngbơi, lội+ 氵 (nước)
咏
yǒngngâm thơ, ca vịnh+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
泳(yǒng)
Chữ 咏 dùng bộ Khẩu (口) liên quan đến miệng/ngâm thơ, còn chữ 泳 dùng bộ Thủy (氵) liên quan đến bơi lội.
永(yǒng)
Chữ 永 là chữ gốc (vĩnh cửu), còn chữ 咏 có thêm bộ Khẩu bên trái để chỉ việc ngâm ca.
Thử thách phản xạ
古代的文人墨客常常喜歡登高 [___] 詩。
Gợi ý: yǒng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Khẩu (口) và bộ Thủy (氵), dẫn đến viết nhầm thành chữ bơi lội (泳) khi định viết chữ ngâm thơ (咏).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Thấy chữ 咏, bạn đọc là gì và nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'vịnh' (ngâm thơ) dựa vào bộ Khẩu và chữ Vĩnh?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

詠yǒngngâm thơ, ca vịnh
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0