漢
HanziGuru
.
詬 · gòu
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
詬
Share
詬
gòu
[gou4]
Thanh 4
Phát âm
disgrace · to revile
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
诟
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…