漢
HanziGuru
.
詰 · jié
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
詰
Share
詰
jié
[jie2]
Thanh 2
Phát âm
(bound form) to question closely; to interrogate
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
诘
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…