漢
HanziGuru
.
諦 · dì
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
諦
Share
諦
dì
[di4]
Thanh 4
Phát âm
to examine · truth (Buddhism)
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
谛
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…