漢
HanziGuru
.
謐 · mì
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
謐
Share
謐
mì
[mi4]
Thanh 4
Phát âm
(literary) quiet; peaceful; tranquil
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
谧
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…