HanziGuru.講 · jiǎng
講
jiǎng[jiang3]Thanh 3

nói, giảng giải, bàn bạc

EN: to speak · to explain · to negotiate

HSK 2Hán Việt: Giảng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nói, giảng giải, bàn bạc

Hán Việt: Giảng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia hai phần trái phải rõ rệt. Phần bên trái (Ngôn) hẹp và cao, phần bên phải (Cấu) rộng hơn và chứa nhiều nét ngang sổ đan xen cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 講 giản thể hóa bộ ngôn 言 thành 讠, và phần bên phải 井 được giữ nguyên nét.

nói, trình bày, giảng giải

thương lượng, bàn bạcchú trọng, đề caoxét về mặt... (đối với...)
Động từ / Danh từTrung lập#giao tiếp#ngôn ngữ#hành động
Ví dụ thực tế
  • 老师正在给我们讲课。
    lǎoshī zhèngzài gěi wǒmen jiǎngkè.
    Thầy giáo đang giảng bài cho chúng tôi.
  • 这件事情需要好好讲清楚。
    zhè jiàn shìqing xūyào hǎohǎo jiǎng qīngchu.
    Việc này cần phải nói cho rõ ràng.
/[tɕiäŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
講
jiǎngjiang3
++
ˇ(214)
=jiǎng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jiang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ (giống âm ch trong tiếng Việt nhưng đầu lưỡi đặt thấp sau răng cửa dưới)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm miệng cứng phía trước, đầu lưỡi hạ xuống chạm răng cửa dưới
Vận mẫu (Vần)
iang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iang đọc là i-ang, âm vang mũi
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng xuống trầm rồi kéo dài và vút lên cao.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, âm này sẽ biến điệu thành thanh 2 (35), ví dụ 讲理 (jiǎnglǐ) đọc là jiánglǐ.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm q (ch bật hơi) hoặc đọc nhầm thanh 3 thành thanh 4 ngắn gọn dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: đưa tay xuất phát từ ngang ngực, hạ xuống thấp rồi vút cao lên trời, mô phỏng đúng độ cong 214.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 17 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia hai phần trái phải rõ rệt. Phần bên trái (Ngôn) hẹp và cao, phần bên phải (Cấu) rộng hơn và chứa nhiều nét ngang sổ đan xen cân đối.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 講 giản thể hóa bộ ngôn 言 thành 讠, và phần bên phải 井 được giữ nguyên nét.

Bộ thủ 讠 · Bộ Ngôn (lời nói, ngôn ngữ)

Biểu ý (形旁): 讠 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến lời nói, giao tiếp, diễn đạt.)

Biểu thanh (声旁): 井 (âm gốc: jiǎng / jǐng)

Dùng lời nói (讠) bên trái kết hợp với cái giếng nước (井) bên phải để tạo ra âm đọc và gợi liên tưởng về việc múc từng gàu nước ở giếng ra để giảng giải rành mạch.

  • 讠 Bộ ngôn (lời nói)
  • 井 Cái giếng (phần cấu tạo âm thanh)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ 言 (lời nói) biểu thị nghĩa và chữ 井 (cái giếng) biểu thị âm đọc thời cổ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là nói năng, bàn luận, dần mở rộng ra thành giảng bài, thương lượng và chú trọng đến một điều gì đó.

  • Bộ ngôn viết tắt (讠) trong tiếng Trung giản thể giúp việc viết tay nhanh hơn rất nhiều.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Giảng
Chữ Hán Việt 'Giảng' mang dấu hỏi, tương ứng rất gần với thanh 3 (214) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
강
Quy luật chuyển âm: Âm đầu j- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm g/gi trong âm Hán Việt (ví dụ: jiǎng ➔ Giảng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **lời nói (讠)** đứng bên cái **giếng (井)** để **giảng** giải, giải thích đạo lý cho mọi người nghe.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
冓
gòuinner rooms of palace; ten billionsPhonetic Core (声旁)
構
+ 木 (cây cối)
溝
+ 氵 (nước)
篝
gōubamboo frame for drying clothes; bamboo cage+ ⺮ (cây tre)
Chữ dễ nhầm (形近字)
降(jiàng)
Chữ 降 có bộ tả 阝 (đồi núi) chỉ sự hạ xuống, đi xuống, không phải bộ ngôn 讠.
Thử thách phản xạ
明天 Sáng mai thầy giáo sẽ [___] bài mới cho chúng ta.
Gợi ý: jiǎng
Lỗi hay gặp

Người học hay viết sai phần bên phải thành các nét sổ dọc lộn xộn thay vì cấu trúc chuẩn của chữ 井.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 讲, bạn nhớ tới nghĩa tiếng Việt nào phổ biến nhất?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'nói, giảng giải' trong tiếng Trung bằng một chữ Hán duy nhất?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

講jiǎngnói, giảng giải, bàn bạc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0