漢
HanziGuru
.
謹 · jǐn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
謹
Share
謹
jǐn
[jin3]
Thanh 3
Phát âm
cautious · careful · solemnly
HSK 7
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
谨
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…