漢
HanziGuru
.
譚 · tán
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
譚
Share
譚
tán
[tan2]
Thanh 2
Phát âm
surname Tan · variant of 談|谈[tan2]
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
谭
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…