HanziGuru.订 · dìng
订
dìng[ding4]Thanh 4

đặt, ký kết, đặt mua

EN: to agree · to conclude · to draw up

HSK 3Hán Việt: Định
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đặt, ký kết, đặt mua

Hán Việt: Định
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Ngôn) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Đinh) chiếm 2/3 còn lại, các nét phải cân đối và không chồng chéo.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 訂, chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc bộ Ngôn bên trái và chữ Đinh bên phía hữu.

thỏa thuận, ký kết hợp đồng hoặc văn bản

đặt trước dịch vụ, hàng hóa hoặc ấn phẩm (báo, tạp chí)sửa chữa hoặc đóng sách (thường dùng trong văn cảnh cổ/ghép chữ)
Động từTrung lập#giao dịch#kinh doanh#hành động ngôn ngữ
Ví dụ thực tế
  • 订</i>报纸
    dìng bàozhǐ
    đặt mua báo
  • 订</i>合同
    dìng hétong
    ký kết hợp đồng
/[tɪŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
订
dìngding4
++
`(51)
=dìng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ding
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ sau răng cửa hàm trên, bật nhẹ ra giống âm 't' trong tiếng Việt nhưng không tốn hơi.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: inh
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự như dấu nặng hoặc dấu sắc nhưng có độ tụt cao độ rõ rệt từ đỉnh xuống đáy.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này phải đọc ngắn và dứt khoát hơn nữa để tạo nhịp điệu tự nhiên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu không hạ giọng đột ngột ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất, giống như lúc đóng mộc hoặc ký tên quyết định.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Ngôn) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Đinh) chiếm 2/3 còn lại, các nét phải cân đối và không chồng chéo.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 訂, chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc bộ Ngôn bên trái và chữ Đinh bên phía hữu.

Bộ thủ 讠 · Bộ Ngôn (lời nói) (Liên quan đến lời nói, giao tiếp, văn bản, thỏa thuận)

Biểu ý (形旁): 讠 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến lời hứa, thỏa thuận, hợp đồng bằng lời nói hoặc văn bản)

Biểu thanh (声旁): 丁 (âm gốc: dīng)

Dùng **lời nói** (**讠**) kết hợp với cái chốt vững chắc (**丁**) để tạo ra một cam kết hoặc hợp đồng chắc chắn không thay đổi.

  • 讠 Bộ Ngôn - lời nói, cam kết
  • 丁 Đinh - thanh đinh, sự chắc chắn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ Ngôn (biểu thị sự bàn bạc, giao ước bằng lời) và chữ Đinh (biểu thị âm đọc và ý nghĩa cố định, chắc chắn).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là bàn bạc và ấn định lời hứa, chữ phát triển thành việc ký kết văn bản, đặt mua báo chí và đặt chỗ dịch vụ trong đời sống hiện đại.

  • Trong lịch sử, các giao kèo thương mại thường được định đoạt bằng lời thề hoặc lời hứa trước khi chuyển thành văn bản pháp lý.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Định
Thanh 4 tiếng Trung (dìng) tương ứng với dấu nặng (định) trong Âm Hán Việt, cùng có sắc thái âm vực trầm xuống dứt khoát.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テイ / Âm Kun: テイ.スル, さだ.める
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
정
Quy luật chuyển âm: Phụ âm 'd' trong Pinyin chuyển thành âm 'đ' trong tiếng Việt qua Âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng **lời nói** (**讠**) đóng một chiếc **đinh** (**丁**) chắc nịch để **cam kết, ký kết** hợp đồng với đối tác.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
丁
dīngđinh, người đàn ông, thứ tư trong thập thiên can, thái lan, miếng cắt nhỏPhonetic Core (声旁)
打
dátá (mười hai)+ 扌 (bàn tay)
灯
dēngđèn+ 火 (lửa)
宁
nìngold variant of 寧|宁[ning4]+ 宀 (mái nhà)
Chữ dễ nhầm (形近字)
订(dìng)
Chữ 订 dùng để ký kết, đặt mua; còn chữ 定 (dìng) dùng để xác định, quyết định (bên dưới là bộ chủ/chân đế thay vì chữ đinh).
Thử thách phản xạ
我 们 明 天 去 [___] 饭 店 的 座 位。
Gợi ý: dìng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 订 (dìng - đặt mua, ký kết) và chữ 定 (dìng - cố định, chắc chắn) do phát âm hoàn toàn giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '订', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '订' (đặt/ký kết) gồm những bộ thủ nào kết hợp?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

订dìngđặt, ký kết, đặt mua
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0