漢
HanziGuru
.
讴 · ōu
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
讴
Share
讴
ōu
[ou1]
Thanh 1
Phát âm
to sing · ballad · folk song
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
謳
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…