HanziGuru.译 · yì
译
yì[yi4]Thanh 4

phiên dịch, dịch thuật

EN: to translate · to interpret

HSK 4Hán Việt: Dịch
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · phiên dịch, dịch thuật

Hán Việt: Dịch
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: bộ Ngôn ở bên trái chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải là chữ Dịch (yì) chiếm 2/3 diện tích, cần chú ý không để phần phải quá to lấn át.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 譯 được giản thể hóa thành 译 bằng cách đổi phần bên phải từ chữ 睪 phức tạp thành chữ 尺 kết hợp với các nét biến đổi cho gọn gàng hơn trong Hán tự hiện đại.

dịch, phiên dịch ngôn ngữ (từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác)

giải mã, giải thích ý nghĩa
Động từTrung tính#ngôn ngữ#giao tiếp#hành động
Ví dụ thực tế
  • 我要把这篇英文文章译成中文。
    Wǒ yào bǎ zhè piān yīngwén wénzhāng yì chéng zhōngwén.
    Tôi muốn dịch bài viết tiếng Anh này sang tiếng Trung.
  • 这本书被译成了 nhiều thứ tiếng.
    Zhè běn shū bèi yì chéng le duō zhǒng yǔyán.
    Cuốn sách này đã được dịch sang nhiều thứ tiếng.
/[ji⁵¹]/Thanh điệu: 51
译
yìyi4
++
`(51)
=yì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Không có âm đầu (bắt đầu bằng bán nguyên âm y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở trạng thái tự nhiên chuẩn bị phát âm nguyên âm i
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: Đọc giống âm i trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu nặng hoặc dấu sắc đọc rơi dứt khoát mạnh mẽ như tiếng ra lệnh trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng nửa thanh 4 ngắn hơn (khoảng độ cao 52).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 (yī) hoặc thanh 2 (yí) nếu người học phát âm không đủ độ rơi mạnh ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất giống như ra lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: bộ Ngôn ở bên trái chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải là chữ Dịch (yì) chiếm 2/3 diện tích, cần chú ý không để phần phải quá to lấn át.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 譯 được giản thể hóa thành 译 bằng cách đổi phần bên phải từ chữ 睪 phức tạp thành chữ 尺 kết hợp với các nét biến đổi cho gọn gàng hơn trong Hán tự hiện đại.

Bộ thủ 言 · Bộ Ngôn (lời nói, ngôn ngữ)

Biểu ý (形旁): 言 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến lời nói, ngôn từ và giao tiếp.)

Biểu thanh (声旁): 睪 (âm gốc: yì)

Dùng lời nói (Bộ Ngôn 言) để chuyển tải, định hướng ý nghĩa từ văn bản gốc sang văn bản mới.

  • 讠 Bộ Ngôn biến thể bên trái, biểu thị lời nói
  • 幸 Phần bên phải cung cấp âm đọc và gợi ý cấu trúc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Ngôn (lời nói) kết hợp với phần âm đọc phía bên phải để chỉ hành động chuyển đổi ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là truyền đạt, giải thích lời nói giữa các bộ tộc hoặc quốc gia khác nhau, dần phát triển thành nghĩa phổ quát là dịch thuật ngôn ngữ hiện đại.

  • Trong lịch sử Trung Hoa, việc phiên dịch kinh Phật từ tiếng Phạn sang chữ Hán đã thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của từ vựng dịch thuật.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Dịch
Âm Hán Việt là 'Dịch', tương ứng với phụ âm đầu d- và thanh nặng trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヤク / Âm Kun: 訳.す
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
역
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang âm vần -i trong tiếng Trung thường tương ứng với âm -ịch hoặc -y trong hệ thống Âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **lời nói** (Bộ Ngôn) để **dịch** các tài liệu ngoại ngữ một cách chính xác và dứt khoát.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
择
zélựa chọnThay bộ ngôn bằng bộ thủ tay phải (扌) để chỉ hành động lựa chọn.
Chữ dễ nhầm (形近字)
择(zé)
Chữ 译 dùng bộ Ngôn (讠) liên quan đến lời nói/dịch nghĩa, còn chữ 择 dùng bộ Thủ (扌) liên quan đến tay/lựa chọn.
Thử thách phản xạ
这份合同需要 professional 的人来[___]。
Gợi ý: yì
Lỗi hay gặp

Người học thường viết sai phần bên phải của chữ giản thể hoặc nhầm lẫn với chữ '择' (zé) do hình dáng cấu tạo tương tự nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '译', phát âm chuẩn và nghĩa tiếng Việt của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'phiên dịch' với thanh 4?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

译yìphiên dịch, dịch thuật
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0