HanziGuru.诧 · chà
诧
chà[cha4]Thanh 4

ngạc nhiên, kinh ngạc

EN: to be surprised · to be astonished

HSK 7Hán Việt: Trá
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ngạc nhiên, kinh ngạc

Hán Việt: Trá
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Ngôn) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Trạch) chiếm 2/3 còn lại. Cần viết phần trái gọn gàng để nhường chỗ cho phần phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 詫 được giản thể hóa phần bên phải từ 宅 thành 宅 (giữ nguyên cấu trúc, không thay đổi nét đáng kể).

ngạc nhiên, lấy làm lạ

kinh ngạcsửng sốt
Tính từ / Động từVăn viết / Trang trọngNgữ tố ràng buộc#cảm xúc#tâm lý
Ví dụ thực tế
  • 惊诧
    jīngchà
    kinh ngạc, sửng sốt
  • 诧异
    chàyì
    lấy làm lạ, ngạc nhiên
/[t͡ʂʰa⁵¹]/Thanh điệu: 51
诧
chàcha4
++
`(51)
=chà
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cha
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, luồng hơi mạnh đẩy ra
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương đương với dấu sắc nhưng đọc gắt và sập âm mạnh hơn trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm không bật hơi tr (zh trong bính âm) hoặc nhầm thanh 4 với thanh 1 nếu không đọc dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh một đường từ trên cao xuống dưới, biểu thị âm điệu dứt khoát của thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Ngôn) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Trạch) chiếm 2/3 còn lại. Cần viết phần trái gọn gàng để nhường chỗ cho phần phải.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 詫 được giản thể hóa phần bên phải từ 宅 thành 宅 (giữ nguyên cấu trúc, không thay đổi nét đáng kể).

Bộ thủ 讠 · Bộ Ngôn (lời nói) (Liên quan đến ngôn ngữ, lời nói, biểu đạt)

Biểu ý (形旁): 讠 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến biểu đạt cảm xúc, lời nói ngạc nhiên.)

Biểu thanh (声旁): 宅 (âm gốc: zhái / chà)

Bên trái là bộ Ngôn (lời nói), bên phải là chữ Trạch (宅 - nhà). Khi ở nhà mà nghe thấy điều kỳ lạ, miệng thốt lên lời ngạc nhiên, kinh ngạc.

  • 讠 Bộ Ngôn (lời nói)
  • 宅 Chữ Trạch (nhà)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ này được cấu thành từ bộ Ngôn (chỉ hành động phát ngôn hoặc biểu lộ cảm xúc bằng lời) kết hợp với âm đọc từ chữ Trạch.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ sự kinh ngạc, thốt lên lời lạ lùng trong văn bản cổ, ngày nay thường đi trong các từ ghép như 'kinh ng诧' hoặc 'trách异'.

  • Là chữ hình thanh tiêu chuẩn trong hệ thống chữ Hán trung đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trá
Thanh sắc trong tiếng Việt tương đương với thanh 4 tiếng Trung nhưng bớt gấp gáp hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タ / Âm Kun: あきらめる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
사
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Trá' tương ứng với âm chà/zhà trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng trước cửa nhà (宅) mà nghe tin sốc, miệng há hốc thốt lên lời (讠) đầy kinh ngạc (诧).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
宅
zháinhà ở, dinh thự, ở nhà trọ/ở lì trong nhàPhonetic Core (声旁)
咤
zhàused in 叱咤[chi4 zha4]+ 口 (cái miệng)
姹
chà(literary) beautiful+ 女 (phụ nữ)
詫
+ 言 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
宅(zhái)
Chữ 宅 thiếu bộ Ngôn (讠) ở bên trái.
Thử thách phản xạ
听到这个消息,大家都感到很[___]。
Gợi ý: chà
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 诧 với chữ 宅 do phần bên phải giống hệt nhau, quên mất chữ 诧 có bộ Ngôn chỉ lời nói/cảm xúc.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '诧', hãy nhớ ngay nghĩa tiếng Việt và cách đọc pinyin của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '诧' có nghĩa là ngạc nhiên? Hãy nhớ ghép bộ Ngôn và chữ Trạch.

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

诧chàngạc nhiên, kinh ngạc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0