漢
HanziGuru
.
诲 · huì
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
诲
Share
诲
huì
[hui4]
Thanh 4
Phát âm
to teach · to instruct · to induce
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
誨
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…