漢
HanziGuru
.
谄 · chǎn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
谄
Share
谄
chǎn
[chan3]
Thanh 3
Phát âm
to flatter · to cajole
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
諂
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…