HanziGuru.谦 · qiān
谦
qiān[qian1]Thanh 1

khiêm tốn

EN: modest

HSK 6Hán Việt: Khiêm
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · khiêm tốn

Hán Việt: Khiêm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Bộ Ngôn ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần Khiêm bên phải chiếm 2/3 còn lại. Các nét ngang phía bên phải cần được phân bố đều đặn, không chồng chéo.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 謙 được giản thể thành 谦 bằng cách thay thế bộ phức tạp bên phải bằng một phần đơn giản hóa (兼 giữ nguyên, đổi bộ ngôn truyền thống thành bộ ngôn thể đơn giản).

khiêm tốn, nhún nhường, không tự cao tự đại

tôn trọng người kháchạ mình học hỏi
Tính từ / Động từTrang trọng / Trung lậpNgữ tố ràng buộc#tính cách#đạo đức#phẩm chất con người
Ví dụ thực tế
  • 他为人很谦虚。
    Tā wéi rén hěn qiānxū.
    Anh ấy sống rất khiêm tốn.
  • 谦受益,满招损。
    Qiān shòu yì, mǎn zhāo sǔn.
    Khiêm tốn thì nhận được lợi ích, tự mãn thì rước lấy tổn hại.
/[tɕʰi̯än⁵⁵]/Thanh điệu: 55
谦
qiānqian1
++
¯(55)
=qiān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi nâng sát vòm cứng, đầu lưỡi hạ thấp sau hàm răng dưới, đẩy luồng khí mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, tương tự dấu ngang trong tiếng Việt nhưng giữ cao độ ổn định ở đỉnh giọng)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn giữa qian (q bật hơi) với jian (j không bật hơi) nếu không chú ý lực đẩy của hơi thở.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, biểu thị thanh 1 ngân dài, đều và cao độ ổn định không đổi.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ Ngôn ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần Khiêm bên phải chiếm 2/3 còn lại. Các nét ngang phía bên phải cần được phân bố đều đặn, không chồng chéo.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 謙 được giản thể thành 谦 bằng cách thay thế bộ phức tạp bên phải bằng một phần đơn giản hóa (兼 giữ nguyên, đổi bộ ngôn truyền thống thành bộ ngôn thể đơn giản).

Bộ thủ 讠 · Bộ Ngôn (lời nói, ngôn ngữ)

Biểu ý (形旁): 讠 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, cách ăn nói nhã nhặn, từ tốn.)

Biểu thanh (声旁): 兼 (âm gốc: jiān / qiān)

Lời nói (讠) kết hợp với kiêm túc/đồng thời (兼) tạo thành ý nghĩa: người khiêm tốn là người biết dùng lời nói dung hòa, kiêm nhiệm nhiều đức tính tốt đẹp, không khoe khoang.

  • 讠 Bộ Ngôn (lời nói)
  • 兼 Thành phần biểu âm và gợi ý nghĩa kiêm tốn
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Chữ 謙 được cấu thành từ bộ ngôn (lời nói) và chữ kiêm (đồng thời gánh vác nhiều thứ). Ban đầu biểu thị thái độ cẩn trọng trong lời nói, biết nhường nhịn và gánh vác trách nhiệm mà không tranh công.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là lời nói nhún nhường, từ này mở rộng ra để chỉ toàn bộ phẩm chất khiêm tốn, nhún nhường trong cách sống và ứng xử.

  • Trong văn hóa Nho giáo, khiêm tốn được coi là một trong những đức tính nền tảng của người quân tử.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khiêm
Thanh ngang trong tiếng Trung tương ứng với thanh ngang hoặc thanh không dấu trong âm Hán Việt (đọc là khiêm, ngang và đều).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケン / Âm Kun: へりくだ.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
겸
Quy luật chuyển âm: Âm đầu q trong tiếng Trung thường tương ứng với âm c/ch trong âm Hán Việt (qiān ➔ Khiêm).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **lời nói** (讠) để **kiêm** nhiệm việc nhường nhịn người khác, đó chính là đức tính **khiêm** tốn (qiān).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
兼
jiānkiêm, đồng thời, kiêm nhiệmPhonetic Core (声旁)
嫌
xiánchán, ghét bỏ, nghi ngờ, hiềm khích+ 女 (phụ nữ)
歉
qiànxin lỗi, hối hận, thiếu sót+ 欠 (ngáp)
赚
zhuànkiếm (tiền), lời+ 贝 (vỏ sò)
Chữ dễ nhầm (形近字)
兼(jiān)
Chữ 兼 thiếu bộ ngôn (讠) bên trái, mang nghĩa kiêm nhiệm chứ không phải khiêm tốn.
钱(qián)
Chữ 钱 thay bộ ngôn bằng bộ kim (钅), nghĩa là tiền bạc.
Thử thách phản xạ
做人要保持[___]的态度, 虚心学习。
Gợi ý: qiān
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bộ bên phải (兼) với các chữ đồng âm hoặc cận âm khác như 钱 hoặc 廉 do cấu trúc phần phát âm giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '谦', hãy đọc to âm Pinyin kèm thanh điệu và nêu ý nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'khiêm tốn' (qiānxū) bằng chữ Hán giản thể?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

谦qiānkhiêm tốn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0