漢
HanziGuru
.
谩 · màn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
谩
Share
谩
màn
[man4]
Thanh 4
Phát âm
to slander · to be disrespectful · to slight
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
謾
Các cách đọc khác (多音字):
màn
mán
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…