漢
HanziGuru
.
谴 · qiǎn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
谴
Share
谴
qiǎn
[qian3]
Thanh 3
Phát âm
to censure · to reprimand
HSK 7
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
譴
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…