漢
HanziGuru
.
貂 · diāo
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
貂
Share
貂
diāo
[diao1]
Thanh 1
Phát âm
sable or marten (genus Martes)
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…