tiền tài, của cải, vật chất có giá trị
tài sảncủa hồi môn
Danh từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#tài chính#kinh tế#xã hội
Ví dụ thực tế
发财
fā cái
phát tài, làm giàu
财产
cái chǎn
tài sản
/[tsʰaɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35 財
cáicai2
|++´(35)
=cái Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm răng cửa dưới, đẩy hơi xì mạnh qua khe răng.
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ai như trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): cất giọng đi lên từ trung bình lên cao, giống như khi hỏi lại 'Hả?' bằng giọng ngạc nhiên.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 3 sẽ biến đổi nhưng đây là thanh 2 nên giữ nguyên độ cao.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm zai (chài) do không phân biệt được độ bật hơi của thanh mẫu c.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngang ngực vuốt chéo lên cao như dấu sắc.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Bối) hơi hẹp hơn và cao hơn một chút, phần bên phải (bộ Tài) rộng hơn và vươn dài xuống dưới.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 財 được giản thể hóa phần bên trái thành 贝 (bối) và phần phải 才 (tài) để viết nhanh hơn.
Bộ thủ 贝 · Bộ Bối (tiền bạc, vỏ sò (đơn vị tiền tệ cổ))
Biểu ý (形旁): 贝 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến tiền bạc, tài sản.)
Biểu thanh (声旁): 才 (âm gốc: cái)
Bên trái là vỏ sò tiền tệ (贝), bên phải là tài năng/vật liệu (才). Người có tài năng (才) kết hợp với tiền bạc (贝) sẽ tạo ra của cải, tài sản (财).
- 贝 Tiền bạc, vỏ sò
- 才 Tài năng, gốc rễ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Là chữ kết hợp hình thanh. Chữ Bối tượng trưng cho của cải tiền tệ thời cổ, chữ Tài biểu thị âm đọc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ vỏ sò tiền tệ, dần mở rộng ra chỉ toàn bộ tiền tài, của cải vật chất trong xã hội.
- Người Trung Hoa cổ đại dùng vỏ sò làm tiền tệ, do đó các chữ liên quan đến tiền bạc, tài sản đều mang bộ Bối.
🇻🇳Âm Hán Việt
Tài
Thanh 2 tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt (tài).
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ザイ
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
재
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu c trong tiếng Trung tương ứng với âm t/tr trong một số từ Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ
Nhà có vỏ sò tiền bạc (贝) và người có tài năng (才) thì chắc chắn sẽ sinh ra rất nhiều tiền tài (财).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
才cáitài năng, mớiPhonetic Core (声旁)
在zàiở, tại, đang+ 土 (đất đai)
存cúntồn tại, gửi, lưu trữ+ 子 (con cái)
材cáivật liệu, gỗ lụt, tài năng+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
材(cái)
Chữ 财 dùng bộ Bối (tiền) chỉ tiền tài, còn chữ 材 dùng bộ Mộc (cây) chỉ vật liệu.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 我們要努力工作,創造更多的社會[___]。
Gợi ý: cái
Lỗi hay gặpNhầm lẫn bộ Bối (贝) bên trái với các chữ cái có hình dáng tương tự hoặc nhầm lẫn giữa chữ 财 và chữ 材 do phát âm giống nhau.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '财', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'tiền tài' (cái) bằng chữ Hán giản thể?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0