HanziGuru.貢 · gòng
貢
gòng[gong4]Thanh 4

cống nạp, tiến cúng, vật cống

EN: surname Gong · to offer tribute · tribute

HSK 6Hán Việt: Cống
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cống nạp, tiến cúng, vật cống

Hán Việt: Cống
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ bối) chiếm khoảng 45% diện tích, bên phải (chữ công) chiếm 55%. Cần chú ý cân đối chiều cao hai bên để chữ không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể và giản thể của từ này không có sự thay đổi lớn về kết cấu cơ bản.

cống nạp, tiến cúng sản vật cho triều đình hoặc bề trên

vật cống, cống phẩmhọ Cống (họ người)
Động từ / Danh từTrang trọng / Văn phong lịch sửNgữ tố ràng buộc#chính trị#lịch sử#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 进贡
    jìngòng
    tiến cống
  • 贡品
    gòngpǐn
    cống phẩm
/[kʊŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
貢
gònggong4
++
`(51)
=gòng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm (ngạc mềm) để chặn hơi rồi thả lỏng phát ra âm.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc tương đương dấu nặng kết hợp với âm sắc dứt khoát trong tiếng Việt nhưng cao và sắc hơn.
Biến điệu: Khi gặp thanh 4 đứng trước, thanh 4 của chữ này có thể bị biến đổi nhẹ thành cao độ ngắn hơn nhưng nhìn chung vẫn giữ đặc tính rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu khác hoặc thanh điệu khác nếu không nghe rõ độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như nhát dao hoặc hành động ra lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ bối) chiếm khoảng 45% diện tích, bên phải (chữ công) chiếm 55%. Cần chú ý cân đối chiều cao hai bên để chữ không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể và giản thể của từ này không có sự thay đổi lớn về kết cấu cơ bản.

Bộ thủ 贝 · Bộ Bối (tiền bạc, châu báu, tài sản quý giá)

Biểu ý (形旁): 贝 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến tiền bạc, của cải, vật phẩm quý giá dùng để cống nạp.)

Biểu thanh (声旁): 工 (âm gốc: gōng / công (cung cấp, làm việc, thợ thuyền))

Dùng của cải quý giá (bộ bối 贝) do người thợ/công nhân làm ra hoặc sản vật lao động (chữ công 工) để đem đi cống nạp.

  • 贝 Của cải, tiền bạc
  • 工 Công sức, lao động
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ 贝 (vật quý, tiền tài) chỉ nghĩa và chữ 工 chỉ âm, thể hiện việc dâng nộp những vật phẩm quý giá làm của cải triều cống.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là dâng nộp sản vật quý cho vua chúa, ngày nay mở rộng ra dùng trong các từ chỉ cống phẩm, tiến cống hoặc làm họ người.

  • Trong xã hội phong kiến, việc cống nạp sản vật địa phương là biểu tượng của sự quy phục thần phục triều đình trung ương.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cống
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm có sắc thái mạnh trong tiếng Việt, ở đây âm Hán Việt là 'Cống' mang dấu sắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ (kō), ク (ku)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
공
Quy luật chuyển âm: Âm gốc -ong trong tiếng Trung chuyển thành vần -ông trong Âm Hán Việt (ví dụ: gong -> cống).
Câu chuyện Ghi nhớ

Để tiến **cống** (gòng) cho triều đình, người ta phải dùng rất nhiều tiền bạc, châu báu quý giá (**bộ bối**) cùng với công sức lao động vất vả của những người thợ (**chữ công**).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
嗊
+ 口 (cái miệng)
槓
+ 木 (cây cối)
贛
+ 夂 (bước đi chậm chạp)
Chữ dễ nhầm (形近字)
项(xiàng)
Chữ cống (贡) có bộ công (工) ở bên phải, còn chữ hạng (项) có chữ khả (可) ở bên phải.
Thử thách phản xạ
古代 諸侯 需要 定期 向 皇帝 [___] 珍寶。
Gợi ý: gòng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải (工) với chữ khác hoặc viết sai thứ tự nét giữa bộ bối và phần bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '贡', bạn đọc phát âm và nhớ nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'cống' (gòng) với nghĩa tiến cống bằng các bộ thủ quen thuộc?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

貢gòngcống nạp, tiến cúng, vật cống
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0