漢
HanziGuru
.
貲 · zī
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
貲
Share
貲
zī
[zi1]
Thanh 1
Phát âm
to estimate · to fine (archaic) · variant of 資|资[zi1]
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
赀
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…