漢
HanziGuru
.
賁 · bēn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
賁
Share
賁
bēn
[ben1]
Thanh 1
Phát âm
surname Ben · energetic
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
贲
Các cách đọc khác (多音字):
bēn
bì
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…