漢
HanziGuru
.
賑 · zhèn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
賑
Share
賑
zhèn
[zhen4]
Thanh 4
Phát âm
to provide relief · to aid
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
赈
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…