漢
HanziGuru
.
賒 · shē
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
賒
Share
賒
shē
[she1]
Thanh 1
Phát âm
to buy or sell on credit · distant · long (time)
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
赊
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…