HanziGuru.賴 · lài
賴
lài[lai4]Thanh 4

Dựa dẫm, quỵt nợ, đổ lỗi, họ Lại

EN: surname Lai · (Tw) (coll.) LINE messaging app · to depend on

HSK 6Hán Việt: Lại
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Dựa dẫm, quỵt nợ, đổ lỗi, họ Lại

Hán Việt: Lại
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ bối (貝) hẹp gọn, bên phải là chữ thúc (束) thanh thoát. Cần phân bố không gian cân đối để phần phải không bị tràn lấn sang trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 賴, giản thể giữ nguyên dạng cấu trúc không đổi.

Dựa dẫm, bấu víu, không chịu đi

Quỵt nợ, chối bay chối biếnĐổ vấy trách nhiệm cho người khácỨng dụng nhắn tin LINE (phổ biến ở Đài Loan)Họ Lại (tên họ người)
Động từ / Tính từ / Danh từThông tục / Hàng ngày#hành vi#tính cách#quan hệ xã hội
Ví dụ thực tế
  • 你别赖 S
    nǐ bié lài
    Cậu đừng có quỵt nợ đấy.
  • 这不能怪我,你别赖人。
    zhè bù néng guài wǒ, nǐ bié lài rén.
    Việc này không thể trách tôi, anh đừng có đổ vấy cho người khác.
/[laɪ̯˥˩]/Thanh điệu: 51
賴
làilai4
++
`(51)
=lài
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (lưỡi thẳng, đầu lưỡi chạm lợi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt áp sát vào lợi trên, khi phát âm luồng hơi thoát ra hai bên mép lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai (nguyên âm đôi a-i)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung giống như dấu sắc đi xuống hoặc âm vực nặng và dứt khoát trong tiếng Việt, bắt đầu từ đỉnh cao 5 và rơi thẳng xuống đáy 1.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 (51) giữ nguyên độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các từ có vần 'lai' mang thanh 1 hoặc thanh 2 nếu người bản xứ nói nhanh, cần chú ý độ rơi cao độ từ đỉnh xuống đáy của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vung mạnh từ trên cao xuống dưới một góc dứt khoát, thể hiện sự kiên quyết hoặc tức giận.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ bối (貝) hẹp gọn, bên phải là chữ thúc (束) thanh thoát. Cần phân bố không gian cân đối để phần phải không bị tràn lấn sang trái.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 賴, giản thể giữ nguyên dạng cấu trúc không đổi.

Bộ thủ 貝 · Bộ Bối (Tiền tài, vật báu)

Biểu ý (形旁): 貝 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến tiền bạc, nợ nần, lợi ích vật chất.)

Biểu thanh (声旁): 束 (âm gốc: shù / lài)

Bên trái là bộ Bối (tiền bạc), bên phải là chữ Thúc (buộc lại). Tiền bạc bị buộc chặt không chịu trả chính là hành vi 'quỵt nợ', 'dựa dẫm' không chịu buông.

  • 貝 Tiền tài, tài sản
  • 束 Buộc lại, bó lại
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh của của cải (貝) và âm đọc từ chữ Thúc (束). Ban đầu mang nghĩa liên quan đến tài sản bị níu giữ, sau mở rộng thành hành vi dựa dẫm hoặc khất nợ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gắn chặt với tiền tài, chữ phát triển thêm các tầng nghĩa bóng như đổ lỗi, quỵt nợ, bám dính không buông.

  • Trong tiếng Trung hiện đại tại Đài Loan, chữ này còn được dùng phiên âm cho ứng dụng LINE.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lại
Âm Hán Việt là 'Lại', mang dấu nặng hoặc thanh ngang tùy từ vựng, tương ứng với âm vực đi xuống trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ライ / Âm Kun: たの.る, たよ.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
뢰
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán '赖' có âm Hán Việt là 'Lại', giữ nguyên vẹn phần vần và phụ âm đầu qua quá trình giao lưu ngôn ngữ.
Câu chuyện Ghi nhớ

Mang tiền (貝) đi vay rồi buộc (束) chặt lại không chịu trả, cứ ỳ ra 'dựa dẫm' và 'quỵt nợ' người ta.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
懶
+ 忄 (trái tim)
瀨
+ 氵 (nước)
癩
+ 疒 (bệnh tật)
籟
+ ⺮ (cây tre)
Chữ dễ nhầm (形近字)
懒(lǎn)
Chữ 懒 có bộ tâm (心) bên trái chỉ sự lười biếng trong tâm trí, còn chữ 赖 có bộ bối (貝) chỉ tiền bạc, nợ nần.
Thử thách phản xạ
欠 A 的錢不還,這種行為太愛[___]賬了。
Gợi ý: lài
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa hành vi 'dựa dẫm' (依赖) với các từ chỉ sự lười biếng (懒惰), do cấu trúc chữ gần giống nhau ở phần nét.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '赖', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '赖' biểu thị hành vi quỵt nợ hoặc dựa dẫm?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

賴làiDựa dẫm, quỵt nợ, đổ lỗi, họ Lại
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0