漢
HanziGuru
.
贮 · zhù
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
贮
Share
贮
zhù
[zhu4]
Thanh 4
Phát âm
to store · to save · stockpile
HSK 7
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
貯
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…