漢
HanziGuru
.
贰 · èr
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
贰
Share
贰
èr
[er4]
Thanh 4
Phát âm
two (banker's anti-fraud numeral) · to betray
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
貳
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…