HanziGuru.费 · fèi
费
fèi[fei4]Thanh 4

phí tổn, chi phí, tốn kém

EN: surname Fei · to cost · to spend

HSK 3Hán Việt: Phí
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · phí tổn, chi phí, tốn kém

Hán Việt: Phí
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối; phần bên trái (贝) hẹp hơn một chút, phần bên phải (弗) rộng hơn và vươn dài nét sổ cong.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '費' được giản thể hóa thành '费', trong đó bộ '貝' giữ nguyên dạng bên trái, còn phần '弗' bên phải được giữ nguyên nét.

phí tổn, tốn kém, chi phí

hao phí, lãng phíhọ Phí (trong họ tên người)
Danh từ / Động từTrung tính#tiền bạc#kinh tế#hành động
Ví dụ thực tế
  • 花费
    huā fèi
    tiêu pha, chi phí
  • 费时间
    fèi shí jiān
    tốn thời gian
/[feɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
费
fèifei4
++
`(51)
=fèi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph nhẹ / ph (môi răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa hàm trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy luồng hơi ma sát qua khe răng và môi.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: êy (như vần 'ey' trong tiếng nước ngoài hoặc 'ê-i')
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc giống như dấu sắc nhưng rơi đột ngột từ cao xuống thấp, thể hiện sự dứt khoát và mạnh mẽ.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao ở đầu âm tiết có xu hướng hạ thấp nhẹ nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'fèi' đọc thành 'fê' nếu không phát âm rõ âm kép 'ei' cuối từ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay vung mạnh từ trên cao xuống dưới một cách dứt khoát như chặt một nhát dao, thể hiện sự mạnh mẽ của thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối; phần bên trái (贝) hẹp hơn một chút, phần bên phải (弗) rộng hơn và vươn dài nét sổ cong.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '費' được giản thể hóa thành '费', trong đó bộ '貝' giữ nguyên dạng bên trái, còn phần '弗' bên phải được giữ nguyên nét.

Bộ thủ 贝 · Bộ Bối (tiền bạc, vỏ sò (đơn vị tiền tệ cổ))

Biểu ý (形旁): 贝 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến tiền bạc, tài chính, chi phí.)

Biểu thanh (声旁): 弗 (âm gốc: fú / fèi)

Bên trái là bộ Bối (tiền của, tài sản), bên phải là chữ Phất (không, lướt qua). Tiền bạc bị phất đi, bay đi chính là chi phí phải tốn kém hoặc sự lãng phí.

  • 贝 tiền bạc, của cải
  • 弗 phất đi, vung ra
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ '費' là chữ hội ý kiêm hình thanh. Sự kết hợp giữa '貝' (tiền) và '弗' (vung tay vứt bỏ) mô tả hành động vung tiền ra để chi trả hoặc làm mất tiền của.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là tiêu tiền, tốn kém tài sản, chữ mở rộng sang các nghĩa trừu tượng hơn như tốn thời gian, tốn sức lực và dùng làm họ người.

  • Trong tiền tệ cổ Trung Hoa, vỏ sò (bối) được dùng làm tiền, vì vậy các chữ liên quan đến tài chính đều chứa bộ bối.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phí
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi dứt khoát 51), tương đương với âm sắc hoặc dấu nặng trong tiếng Việt tùy theo ngữ cảnh từ vựng nhưng mang sắc thái rơi mạnh.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒ / Âm Kun: つい.やす, つい.える
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
비
Quy luật chuyển âm: Âm đầu 'f' trong tiếng Trung thường tương ứng với âm 'ph' trong Âm Hán Việt (Phí).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn cầm tiền (贝) trong tay rồi phất (弗) tay vung tiền ra để mua sắm, kết quả là tiêu tốn (fèi) rất nhiều chi phí.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
镄
fèifermium (chemistry)+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
佛(fó)
Chữ '佛' dùng bộ nhân đứng (亻) bên trái (liên quan đến con người/tôn giáo), còn chữ '费' dùng bộ bối (贝) bên trái (liên quan đến tiền bạc).
Thử thách phản xạ
买这辆车需要花很多[___]。
Gợi ý: fèi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên trái của chữ '费' (bộ bối 贝) với bộ nhân đứng (亻) khiến viết nhầm thành chữ liên quan đến tôn giáo hoặc con người.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '费' với bộ bối bên trái và chữ phất bên phải, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'chi phí' hoặc 'tốn kém' bằng tiếng Trung sử dụng chữ '费'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

费fèiphí tổn, chi phí, tốn kém
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0