漢
HanziGuru
.
贻 · yí
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
贻
Share
贻
yí
[yi2]
Thanh 2
Phát âm
to present · to bequeath
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
貽
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…