漢
HanziGuru
.
赃 · zāng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
赃
Share
赃
zāng
[zang1]
Thanh 1
Phát âm
stolen goods; loot; spoils
HSK 7
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
贓
Các cách đọc khác (多音字):
zāng
zāng
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…